châm chọc

châm chọc

Một bạn học sinh châm chọc bạn mình về chiếc cặp sách cũ.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Dùng lời nói hoặc cử chỉ tính chất mỉa mai, chế giễu một cách nhẹ nhàng nhưng gây khó chịu cho người khác: Hành động cố ý nói hoặc làm điều đó để trêu chọc, chế nhạo người khác, thường với ý nghĩa không thân thiện.
    • Làm cho người khác bực mình, tổn thương bằng những lời nói đùa cợt, châm biếm: Hành động gây ra cảm giác khó chịu hoặc bực bội thông qua việc nhắc đến khuyết điểm, sự yếu kém hoặc tình huống khó xử của người khác một cách không thẳng thắn.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Anh ấy thường hay châm chọc bạn về chuyện học hành. (Anh ấy thường dùng lời lẽ mỉa mai để trêu chọc bạn về chuyện học tập.)
    • Đừng châm chọc người khác khi họ gặp thất bại. (Không nên dùng lời nói chế giễu khi người khác đang trong hoàn cảnh không may.)
    • ấy cảm thấy rất buồn bị đồng nghiệp châm chọc về ngoại hình. ( ấy tổn thương những lời nói mỉa mai của đồng nghiệp nhắm vào vẻ bề ngoài của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Giọng châm chọc": giọng điệu có vẻ bình thường nhưng ẩn chứa ý mỉa mai, chế giễu.
    • Anh ta nói với giọng châm chọc: "Chà, hôm nay đi làm sớm thế!" (Anh ta dùng giọng điệu mỉa mai để nhận xét về việc đi làm sớm.)
  • "Lời châm chọc": những câu nói, nhận xét mang tính chất mỉa mai, chế nhạo.
    • ấy phải chịu đựng những lời châm chọc từ những người xung quanh. ( ấy buộc phải nghe những lời nói chế giễu từ mọi người.)
Biến thể từ gần giống
  • Châm biếm (động từ): dùng lời lẽ sắc sảo, thông minh để phê phán, đả kích một hiện tượng, con người nào đó, thường mang tính xã hội rộng hơn có thể không nhắm vào cá nhân cụ thể.
  • Chế giễu (động từ): cười cợt, coi thường người khác một cách công khai rõ ràng, mức độ thường nặng hơn "châm chọc".
  • Mỉa mai (tính từ/động từ): ý chê bai, giễu cợt một cách kín đáo, tế nhị; thường dùng để miêu tả lời nói, thái độ.
Từ đồng nghĩa
  • Trêu chọc: làm cho người khác bực mình, xấu hổ bằng lời nói hoặc hành động đùa cợt (có thể mang tính chất nhẹ nhàng, thân thiện hơn "châm chọc").
  • Chế nhạo: dùng lời lẽ hoặc hành động để cười cợt, coi thường người khác.
  • Nhạo báng: chế giễu, coi thường một cách thô bạo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "châm chọc" trong tiếng Việt. Hành động thường được diễn đạt trọn vẹn bằng chính động từ này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào được cấu tạo trực tiếp với từ "châm chọc". Hành động này thường được miêu tả trong ngữ cảnh cụ thể.)